• Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn

  • Hóa chất tinh khiết phân tích dạng rắn, sử dụng trong phòng thí nghiệm, xuất xứ Trung Quốc
  • Giá: Liên Hệ
  • Lượt xem : 519

Thông tin sản phẩm

1,10-Phenanthrollne

 

C12H8N2.H2O

5 g

Ammonium acetate

 

CH3COONH4

500 g

Ammonium chloride

 

NH4Cl

500 g

Ammonium iron(II) sufate hexahydrate

(NH4)2Fe(SO4)2.6H2O

500 g

Ammonium molybdate tetra hydrate

(NH₄)₆Mo₇O₂₄.4H₂O

500g

Barium chloride dihydrate

 

BaCl2.2H2O

500 g

Boric acid

 

 

H3BO3

500 g

Calcium chloride anhydrous

 

CaCl2

500 g

Citric acid monohydrate

 

C6H8O7.H2O

500 g

Cobalt(II) chloride hexahydrate

 

CoCl2.6H2O

100 g

Copper(II) chloride dihydrate

 

CuCl2.2H2O

500 g

Copper(II) sulfate pentahydrate

 

CuSO4.5H2O

500 g

di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate

K2HPO4.3H2O

500 g

Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate

Na2HPO4.12H2O

500 g

Disodium tetraborate decahydrate

Na2B4O7.10H2O

500 g

Hexamethylene tetramine

 

C6H12N4

500 g

Iron(II) sulfate heptahydrate

 

FeSO4.7H2O

500 g

Iron(III) chloride hexahydrate

 

FeCl3.6H2O

500 g

Iron(III) sulfate

 

 

Fe2(SO4)3

500 g

Magnesium sulfate heptahydrate

MgSO4.7H2O

500 g

Manganese(II) chloride tetrahydrate

MnCl2.4H2O

500 g

Oxalic acid dihydrate

 

C2H2O4.2H2O

500 g

Phenol

 

 

C6H6O

500 g

Phenolphtalein

 

 

C20H14O4

25 g

Potassium chloride

 

KCl

500 g

Potassium chromate

 

K2CrO4

500 g

Potassium dichromate

 

K2Cr2O7

500 g

Potassium dihydrogen phosphate

KH2PO4

500 g

Potassium fluoride dihydrate

 

KF.2H2O

500 g

Potassium hexacyanoferrate(III) trihydrate

K4Fe(CN)6.3H2O

500 g

Potassium sodium tartrate tetrahydrate

C4H4O6KNa.4H2O

500 g

Potassium sulfate

 

 

K2SO4

500g

Silica gel seft indicator

 

 

500g

Silver nitrate

 

 

AgNO3

100 g

Silver sulphate

 

 

Ag2SO4

100 g

Sodium acetate anhydrous

 

CH3COONa

500 g

Sodium chloride

 

 

NaCl

500 g

Sodium nitrite

 

 

NaNO2

500 g

Sodium sulfate anhydrous

 

Na2SO4

500 g

Starch soluble

 

 

(C6H10O5)n

500 g

Trichloroacetic acid

 

C2HCl3O2

500 g

Zinc granular

 

 

Zn

500 g

     

 

Bình luận

Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn

Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn

Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn

Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn

Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn
Hóa chất tinh khiết phân tích Trung Quốc dạng rắn